TuPhap.comTrung Tâm Pháp Lý
Tiếng ViệtEnglish
+84 921 921 989

Xin giấy xác nhận có quốc tịch Việt Nam: điều kiện, hồ sơ, lệ phí, thời gian

Luật Quốc tịch sửa đổi có hiệu lực từ 01/7/2025 nới rộng nhiều điều kiện. Đánh dấu hoàn cảnh của bạn để biết đã đủ điều kiện chưa, tốn bao nhiêu và mất bao lâu.

Đối chiếu văn bản hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký

1. Việc cần làm
2. Hoàn cảnh (nhập quốc tịch)
2. Vướng mắc (thôi quốc tịch)
2. Giấy tờ đang có
3. Lệ phí
Xoá, nhập lại

Kết quả là thông tin tham khảo theo dữ liệu bạn chọn và văn bản hiện hành, không phải ý kiến tư vấn cho vụ việc cụ thể.

Kết quả

Với thông số bạn nhập: Xin giấy xác nhận có quốc tịch Việt Nam: đủ điều kiện nộp, lệ phí 100.000 đ, khoảng 18 ngày làm việc.

Ai được xin
Được nộp hồ sơ
Lệ phí
100.000 đ
Thông tư 281/2016/TT-BTC
Thời gian
khoảng 18 ngày làm việc
tổng các bước theo luật

Giải thích từng bước

  1. Dùng để làm gì
    Giấy xác nhận có quốc tịch Việt Nam dành cho người Việt ở nước ngoài không còn giữ được giấy tờ chứng minh (hộ chiếu cũ, giấy khai sinh…), cần để làm hộ chiếu, thủ tục hộ tịch, nhà đất. Có thể nộp hồ sơ điện tử trên Cổng Dịch vụ công quốc gia.
    Căn cứ: Nghị định 191/2025/NĐ-CP Điều 6, 29, 30
  2. Thời gian giải quyết
    Kiểm tra hồ sơ 05 ngày làm việc → Bộ Tư pháp tra cứu 10 ngày làm việc (nghi giả: thêm 10 ngày làm việc) → cấp giấy trong 03 ngày làm việc.
    Căn cứ: Nghị định 191/2025/NĐ-CP Điều 29, 30
  3. Lệ phí
    Lệ phí xin giấy xác nhận có quốc tịch việt nam: 100.000 đ. Miễn cho người có công lao đặc biệt, người không quốc tịch có hoàn cảnh khó khăn về kinh tế, người di cư tự do từ Lào theo điều ước.
    Căn cứ: Thông tư 281/2016/TT-BTC Điều 4, 5

Bước tiếp theo

  1. Nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp tỉnh, thành nơi cư trú (ở trong nước) hoặc Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (ở nước ngoài).
  2. Giấy tờ nước ngoài cấp phải Apostille hoặc hợp pháp hoá lãnh sự (xem tiện ích "Apostille hay hợp pháp hoá"), dịch sang tiếng Việt có chứng thực.
  3. Theo dõi hồ sơ: Sở Tư pháp/Cơ quan đại diện thông báo khi cần bổ sung; quyết định cuối cùng (nhập, trở lại, thôi) do Chủ tịch nước ký.

Căn cứ pháp lý

  • Nghị định 191/2025/NĐ-CP Điều 6, 29, 30
  • Nghị định 191/2025/NĐ-CP Điều 29, 30
  • Thông tư 281/2016/TT-BTC Điều 4, 5

Những trường hợp công cụ không tính được — nên hỏi luật sư

  • Người không quốc tịch, người có nhiều quốc tịch
  • Trẻ em nhập/thôi quốc tịch theo cha mẹ
  • Từng bị tước quốc tịch, có án tích ở nước ngoài

Để lại số điện thoại, luật sư gọi lại để xem giấy tờ cụ thể của bạn. Kết quả trên chỉ là tính toán tham khảo theo số liệu bạn nhập.

Mức áp dụng (cập nhật 14/10/2026): Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 (sửa đổi 2014, 2025 — Luật 79/2025/QH15); Nghị định 191/2025/NĐ-CP; Thông tư 281/2016/TT-BTC

Lưu lại hoặc gửi kết quả

Link kết quả mở lại đúng thông số bạn vừa nhập — gửi cho người nhà hoặc luật sư xem cùng.

Các việc về quốc tịch

Người nước ngoài (1)
Người từng có quốc tịch Việt Nam (1)
Công dân Việt Nam (1)
Người Việt ở nước ngoài (2)

Câu hỏi thường gặp

Xin giấy xác nhận có quốc tịch Việt Nam mất bao lâu, lệ phí bao nhiêu?

Lệ phí 100.000 đ (Thông tư 281/2016/TT-BTC). Thời gian theo các bước luật định khoảng 18 ngày làm việc (Nghị định 191/2025/NĐ-CP Điều 29, 30).

Người nước ngoài lấy vợ/chồng Việt Nam có được nhập quốc tịch không?

Được, và được miễn điều kiện biết tiếng Việt, thường trú đủ 05 năm và khả năng bảo đảm cuộc sống; vẫn phải đang thường trú tại Việt Nam (Luật Quốc tịch Điều 19 khoản 2).

Nhập quốc tịch Việt Nam có phải bỏ quốc tịch cũ không?

Người có vợ/chồng, con đẻ, cha mẹ đẻ hoặc ông bà là công dân Việt Nam có thể được giữ quốc tịch nước ngoài nếu pháp luật nước đó cho phép và được Chủ tịch nước cho phép (Điều 19 khoản 6). Trường hợp khác thường phải thôi quốc tịch nước ngoài.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Lệ phí, thẩm quyền có thể thay đổi theo văn bản mới; mỗi kết quả ghi rõ căn cứ để bạn đối chiếu.