TuPhap.comTrung Tâm Pháp Lý
Tiếng ViệtEnglish
+84 921 921 989

Phí công chứng, chứng thực: chứng thực chữ ký

Nhập giá trị ghi trong hợp đồng để biết phí công chứng phải nộp, có rẻ hơn nếu chứng thực ở UBND xã không, và các khoản ngoài phí cần hỏi trước.

Đối chiếu văn bản hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký

1. Việc cần làm
2. Giá trị, số trang
Xoá, nhập lại

Kết quả là thông tin tham khảo theo dữ liệu bạn chọn và văn bản hiện hành, không phải ý kiến tư vấn cho vụ việc cụ thể.

Kết quả

Với thông số bạn nhập: Chứng thực chữ ký: phí chứng thực 10.000 đ.

Phí chứng thực
10.000 đ
tại UBND xã hoặc tổ chức công chứng

Giải thích từng bước

  1. Phí chứng thực: Chứng thực chữ ký
    Mức cố định 10.000 đ/trường hợp × 1, không phụ thuộc giá trị.
    Căn cứ: Thông tư 226/2016/TT-BTC; Thông tư 257/2016/TT-BTC Điều 4 khoản 2

Cần lưu ý

  • Số tiền trên là phí nhà nước. Tổ chức công chứng còn thu giá dịch vụ soạn thảo, đánh máy, sao chụp (niêm yết, không vượt mức trần UBND tỉnh) và chi phí khác nếu công chứng ngoài trụ sở, ngoài giờ, xác minh — hai khoản này các bên thoả thuận (Luật Công chứng 2024 Điều 71, 72).

Bước tiếp theo

  1. Mang bản chính (với bản sao) hoặc giấy tờ tuỳ thân (với chữ ký) đến bất kỳ UBND cấp xã hoặc tổ chức công chứng nào — không phụ thuộc nơi cư trú.
  2. Giấy tờ nước ngoài cấp phải được Apostille hoặc hợp pháp hoá lãnh sự trước khi chứng thực bản sao (trừ trường hợp được miễn).

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 226/2016/TT-BTC; Thông tư 257/2016/TT-BTC Điều 4 khoản 2

Những trường hợp công cụ không tính được — nên hỏi luật sư

  • Hợp đồng có nhiều tài sản ở nhiều tỉnh, có yếu tố nước ngoài
  • Tài sản đang tranh chấp, đang thế chấp, người ký là người được uỷ quyền nhiều lớp
  • Không chắc tài sản là tài sản chung hay riêng của vợ chồng

Để lại số điện thoại, luật sư gọi lại để xem giấy tờ cụ thể của bạn. Kết quả trên chỉ là tính toán tham khảo theo số liệu bạn nhập.

Mức áp dụng (cập nhật 14/10/2026): Thông tư 257/2016/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 111/2017/TT-BTC) Điều 4 · Thông tư 226/2016/TT-BTC (phí chứng thực); Nghị định 23/2015/NĐ-CP sửa đổi bởi NĐ 07/2025, NĐ 280/2025, NĐ 18/2026 (VBHN 753/VBHN-BTP) Điều 5

Lưu lại hoặc gửi kết quả

Link kết quả mở lại đúng thông số bạn vừa nhập — gửi cho người nhà hoặc luật sư xem cùng.

Phí công chứng từng loại việc

Nhà đất (7)
Hợp đồng khác (5)
Uỷ quyền (2)
Thừa kế, di chúc (3)
Sửa, huỷ hợp đồng (2)
Giấy tờ (3)

Câu hỏi thường gặp

Phí công chứng chứng thực chữ ký là bao nhiêu?

Phí cố định 10.000 đ, không phụ thuộc giá trị. Mức theo Thông tư 257/2016/TT-BTC (sửa bởi Thông tư 111/2017), đã gồm thuế GTGT, áp dụng như nhau ở Phòng công chứng và Văn phòng công chứng. Chưa gồm giá dịch vụ soạn thảo, sao chụp.

Văn phòng công chứng tư thu phí cao hơn Phòng công chứng nhà nước?

Không. Phí công chứng theo Thông tư 257/2016/TT-BTC áp dụng như nhau cho Phòng công chứng và Văn phòng công chứng, đã gồm thuế GTGT. Khác nhau có thể ở giá dịch vụ soạn thảo, sao chụp và chi phí ngoài trụ sở — phải niêm yết công khai.

Mua bán đất có bắt buộc công chứng không?

Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất phải công chứng hoặc chứng thực (Luật Đất đai 2024 Điều 27 khoản 3) — được chọn một trong hai. Chứng thực làm tại UBND xã nơi có đất.

Ghi giá thấp trong hợp đồng để giảm phí công chứng có được không?

Nếu giá ghi thấp hơn giá đất, nhà do UBND tỉnh quy định thì phí công chứng tính theo giá của UBND tỉnh (Thông tư 257/2016 Điều 4 khoản 2 điểm d). Ghi giá thấp còn kéo theo rủi ro về thuế và khi tranh chấp.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Lệ phí, thẩm quyền có thể thay đổi theo văn bản mới; mỗi kết quả ghi rõ căn cứ để bạn đối chiếu.