Phí công chứng, chứng thực: văn bản thoả thuận phân chia, khai nhận di sản
Nhập giá trị ghi trong hợp đồng để biết phí công chứng phải nộp, có rẻ hơn nếu chứng thực ở UBND xã không, và các khoản ngoài phí cần hỏi trước.
Đối chiếu văn bản hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký
Phí công chứng từng loại việc
Nhà đất (7)
Hợp đồng khác (5)
Uỷ quyền (2)
Thừa kế, di chúc (3)
- Văn bản thoả thuận phân chia, khai nhận di sản
- Di chúc
- Văn bản từ chối nhận di sản
Sửa, huỷ hợp đồng (2)
Câu hỏi thường gặp
Phí công chứng văn bản thoả thuận phân chia, khai nhận di sản là bao nhiêu?
Ví dụ giá trị 2 tỷ đồng: phí công chứng 1.600.000 đ (1.000.000 đ + 0,06% phần vượt 1 tỷ). Mức theo Thông tư 257/2016/TT-BTC (sửa bởi Thông tư 111/2017), đã gồm thuế GTGT, áp dụng như nhau ở Phòng công chứng và Văn phòng công chứng. Chưa gồm giá dịch vụ soạn thảo, sao chụp.
Văn phòng công chứng tư thu phí cao hơn Phòng công chứng nhà nước?
Không. Phí công chứng theo Thông tư 257/2016/TT-BTC áp dụng như nhau cho Phòng công chứng và Văn phòng công chứng, đã gồm thuế GTGT. Khác nhau có thể ở giá dịch vụ soạn thảo, sao chụp và chi phí ngoài trụ sở — phải niêm yết công khai.
Mua bán đất có bắt buộc công chứng không?
Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất phải công chứng hoặc chứng thực (Luật Đất đai 2024 Điều 27 khoản 3) — được chọn một trong hai. Chứng thực làm tại UBND xã nơi có đất.
Ghi giá thấp trong hợp đồng để giảm phí công chứng có được không?
Nếu giá ghi thấp hơn giá đất, nhà do UBND tỉnh quy định thì phí công chứng tính theo giá của UBND tỉnh (Thông tư 257/2016 Điều 4 khoản 2 điểm d). Ghi giá thấp còn kéo theo rủi ro về thuế và khi tranh chấp.
Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Lệ phí, thẩm quyền có thể thay đổi theo văn bản mới; mỗi kết quả ghi rõ căn cứ để bạn đối chiếu.